理查德貝德福德貝內特

lǐ chá dé bèi dé fú dé bèi nèi tè lí tra đức bối đức phúc đức bối nội đặc

Hán Việt: lí tra đức bối đức phúc đức bối nội đặc · Pinyin: lǐ chá dé bèi dé fú dé bèi nèi tè

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (tra) + (đức) + (bối) + (đức) + (phúc) + (đức) + (bối) + (nội) + (đặc)