理解困难

lí giải khốn nan

Hán Việt: lí giải khốn nan

Tổng quan

Cấu tạo: 理 (lí) + 解 (giải) + 困 (khốn) + 難 (nan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khó khăn nhận thức
  • Biên soạn perceptual difficulty

Eng

  • Cihui 理解困難 ǐjiě kùnnan n. <lg.> perceptual difficulty

Từ liên quan

Gần nghĩa

困难在于 · 困難何在 · 理解能力 · 困难地 · 困难的 · 困难的工作 · 理解力 · 理解力差的