琐碎物

tỏa toái vật

Hán Việt: tỏa toái vật

Tổng quan

ghim, đinh ghim, cặp, kẹp, chốt, ngõng, ống, trục (đàn), (số nhiều) (thông tục) cẳng, chân, thùng nhỏ (41 quoành galông), (xem) care, (từ cổ,nghĩa cổ) vui vẻ, phấn khởi, cảm giác tê tê buồn buồn, cảm

Cấu tạo: 瑣 (tỏa) + 碎 (toái) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồ lặt vặt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pin

Eng

  • Cihui pin

Từ liên quan

Gần nghĩa

琐碎的 · 琐碎 · 琐碎东西 · 瑣碎 · 琐碎小事