琐蛣 suǒ qī Pinyin: suǒ qī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"璮蛣"。亦作"璮"。亦作"琐"。 2.又名海镜,今称寄居蟹。 Cấu tạo: 瑣 (tỏa) + 蛣Pinyinsuǒ qīCấu tạo瑣 + 蛣 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"璮蛣"。亦作"璮"。亦作"琐"。 2.又名海镜,今称寄居蟹。 Từ liên quan Gần nghĩa琐事 · 琐屑 · 琐物 · 琐碎 · 琐细 · 琐记 · 琐闻 · 瑣事