琐记

suǒ jìtỏa kí

Hán Việt: tỏa kí · Pinyin: suǒ jì

Tổng quan

hồi ức rời rạc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.记述琐事的一种文章体裁。如清梁章巨有《归田琐记》; 鲁迅《朝花夕拾》有散文《琐记》﹑《花边文学》有杂文《看书琐记》等。

Cấu tạo: 瑣 (tỏa) + 記 (kí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ghi chép tạp nham

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.记述琐事的一种文章体裁。如清梁章巨有《归田琐记》; 鲁迅《朝花夕拾》有散文《琐记》﹑《花边文学》有杂文《看书琐记》等。

Eng

  • Cihui fragmentary recollections; miscellaneous notes

Từ liên quan

Gần nghĩa

琐事 · 琐屑 · 琐物 · 琐碎 · 琐细 · 琐闻 · 瑣事 · 瑣碎