琛板

sâm bản

Hán Việt: sâm bản

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

玉笏。南朝宋.劉義恭〈啟事〉:「聖恩優重,猥賜華纓玉笏,珍冠飾首,琛板耀握,非臣朽薄所宜服受。」

Cấu tạo: 琛 (sâm) + 板 (bản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngọc hốt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 玉笏。南朝宋.劉義恭〈啟事〉:「聖恩優重,猥賜華纓玉笏,珍冠飾首,琛板耀握,非臣朽薄所宜服受。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

板主 · 板书 · 板兒 · 板凳 · 板刷 · 板块 · 板壁 · 板子