琳達柯茲羅斯基
lâm đạt kha tư la tư cơ
Hán Việt: lâm đạt kha tư la tư cơ · Pinyin: lín dá kē zī luó sī jī
Tổng quan
Cấu tạo: 琳 (lâm) + 達 (đạt) + 柯 (kha) + 茲 (tư) + 羅 (la) + 斯 (tư) + 基 (cơ)
Hán Việt: lâm đạt kha tư la tư cơ · Pinyin: lín dá kē zī luó sī jī
Cấu tạo: 琳 (lâm) + 達 (đạt) + 柯 (kha) + 茲 (tư) + 羅 (la) + 斯 (tư) + 基 (cơ)