瑄玉 xuān yù·tuyên ngọc Hán Việt: tuyên ngọc · Pinyin: xuān yù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古代祭天用的大璧。 Cấu tạo: 瑄 (tuyên) + 玉 (ngọc)Pinyinxuān yùHán Việttuyên ngọcCấu tạo瑄 + 玉 · tuyên + ngọc nghĩa thành phần: tuyên + ngọc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古代祭天用的大璧。 Từ liên quan Gần nghĩa玉乳 · 玉井 · 玉人 · 玉体 · 玉佛 · 玉佩 · 玉兔 · 玉兰