瑋瑰

wěi guīvĩ côi

Hán Việt: vĩ côi · Pinyin: wěi guī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.珍奇,美好。

Cấu tạo: 瑋 (vĩ) + 瑰 (côi)

Từ liên quan

Gần nghĩa

瑰麗 · 瑰偉 · 瑰奇 · 瑰姿 · 瑰寶 · 瑰異 · 瑰瑋 · 瑰省