瑞典社會民主工人黨
thụy điển xã hội dân chủ công nhân đảng
Hán Việt: thụy điển xã hội dân chủ công nhân đảng · Pinyin: ruì diǎn shè huì mín zhǔ gōng rén dǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 典 (điển) + 社 (xã) + 會 (hội) + 民 (dân) + 主 (chủ) + 工 (công) + 人 (nhân) + 黨 (đảng)