瑤柱
dao trụ
Hán Việt: dao trụ · Pinyin: yáo zhù
Tổng quan
[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【瑤柱・瑶柱】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "see 乾貝, 干贝[gānbèi]"]]]}]
1.玉饰的琴柱。 2.干贝的一种。用江珧贝的闭壳肌制成。瑶,通"珧"。
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ see 乾貝; 干贝[gan1 bei4]
- Tần suất từ see 乾貝, 干贝[gan1 bei4]
- Biên soạn 瑤柱 yáozhù n. scallop (esp. dried)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.玉饰的琴柱。 2.干贝的一种。用江珧贝的闭壳肌制成。瑶,通"珧"。
Eng
- Cihui 瑤柱 yáozhù n. scallop (esp. dried)
- Cihui see 乾貝; 干贝
- Tần suất từ 瑤柱 yáozhù n. scallop (esp. dried)