瑩拂

yíng fúoánh phất

Hán Việt: oánh phất · Pinyin: yíng fú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.磨拭,使光洁。比喻阐明事理,去惑显真。

Cấu tạo: 瑩 (oánh) + 拂 (phất)

Từ liên quan

Gần nghĩa

拂動 · 拂塵 · 拂士 · 拂子 · 拂意 · 拂掃 · 拂拂 · 拂拭