瑩琇 oánh tú Hán Việt: oánh tú Tổng quan Cấu tạo: 莹 (oánh) + 琇 (tú)Hán Việtoánh túCấu tạo莹 + 琇 · oánh + tú nghĩa thành phần: oánh + tú Từ liên quan Gần nghĩa瑩山 · 琇瑩 · 瑩嫇 · 瑩徹 · 瑩拂 · 瑩淨 · 瑩滑 · 瑩潔