瑩嫇 yíng míng Pinyin: yíng míng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.萧瑟貌。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 蕭瑟的樣子。《楚辭.王逸.九思.傷時》:「堇荼茂兮扶疏,蘅芷彫兮瑩嫇。」 Cấu tạo: 瑩 (oánh) + 嫇Pinyinyíng míngTừ loạitínhCấu tạo瑩 + 嫇 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tiêu điềuTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 蕭瑟的樣子。《楚辭.王逸.九思.傷時》:「堇荼茂兮扶疏,蘅芷彫兮瑩嫇。」 Từ liên quan Gần nghĩa瑩山 · 嫇奵 · 瑩徹 · 瑩拂 · 瑩淨 · 瑩滑 · 瑩潔 · 瑩潤