瑩滑

yíng huáoánh hoạt

Hán Việt: oánh hoạt · Pinyin: yíng huá

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.晶莹润滑。

Cấu tạo: 瑩 (oánh) + 滑 (hoạt)

Từ liên quan

Gần nghĩa

滑倒 · 滑冰 · 滑出 · 滑利 · 滑動 · 滑縣 · 滑台 · 滑地