瑩徹

yíng chèoánh triệt

Hán Việt: oánh triệt · Pinyin: yíng chè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"莹澈"。

Cấu tạo: 瑩 (oánh) + 徹 (triệt)

Từ liên quan

Gần nghĩa

徹夜 · 徹底 · 徹悟 · 徹查 · 徹西 · 徹骨 · 徹了 · 徹庵