瑪格利特撒切爾
mã cách lợi đặc tát thiết nhĩ
Hán Việt: mã cách lợi đặc tát thiết nhĩ · Pinyin: mǎ gé lì tè sǎ qiē ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 瑪 (mã) + 格 (cách) + 利 (lợi) + 特 (đặc) + 撒 (tát) + 切 (thiết) + 爾 (nhĩ)
Hán Việt: mã cách lợi đặc tát thiết nhĩ · Pinyin: mǎ gé lì tè sǎ qiē ěr
Cấu tạo: 瑪 (mã) + 格 (cách) + 利 (lợi) + 特 (đặc) + 撒 (tát) + 切 (thiết) + 爾 (nhĩ)