瑶巵

yáo zhīdao chi

Hán Việt: dao chi · Pinyin: yáo zhī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"瑶卮"。

Cấu tạo: 瑤 (dao) + 巵 (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"瑶卮"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

瑤亭 · 瑤池 · 瑤臺 · 瑤花 · 瑶族 · 瑶柱 · 瑶池 · 瑶海