璀彩 cuǐ cǎi·thôi thải Hán Việt: thôi thải · Pinyin: cuǐ cǎi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"璀采"。 Cấu tạo: 璀 (thôi) + 彩 (thải)Pinyincuǐ cǎiHán Việtthôi thảiCấu tạo璀 + 彩 · thôi + thải nghĩa thành phần: thôi + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"璀采"。 Từ liên quan Gần nghĩa彩云 · 彩信 · 彩像 · 彩券 · 彩印 · 彩卷 · 彩号 · 彩唱