璨然

xán nhiên

Hán Việt: xán nhiên

Tổng quan

Cấu tạo: 璨 (xán) + 然 (nhiên)

Từ liên quan

Gần nghĩa

然且 · 然则 · 然后 · 然後 · 然料 · 然然 · 然燈 · 然而