璫珥

đang nhị

Hán Việt: đang nhị

Tổng quan

Cấu tạo: 珰 (đang) + 珥 (nhị)

Từ liên quan

Gần nghĩa

珥筆 · 珥丝 · 珥彤 · 珥环 · 珥珰 · 珥璫 · 珥環 · 珥笔