環眺

hoàn thiếu

Hán Việt: hoàn thiếu

Tổng quan

nhìn ra xa; phóng tầm mắt

Cấu tạo: 环 (hoàn) + 眺 (thiếu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phóng tầm mắt

Từ liên quan

Gần nghĩa

环住 · 环佩 · 环保 · 环切 · 环创 · 环割 · 环化 · 环卫