環鎖 hoàn tỏa Hán Việt: hoàn tỏa Tổng quan khoá vòng Cấu tạo: 环 (hoàn) + 锁 (tỏa)Hán Việthoàn tỏaTừ loạidanhCấu tạo环 + 锁 · hoàn + tỏa nghĩa thành phần: hoàn + tỏa Từ liên quan Gần nghĩa环住 · 环佩 · 环保 · 环切 · 环创 · 环割 · 环化 · 环卫