瓊琉 quỳnh lưu Hán Việt: quỳnh lưu Tổng quan Quỳnh Lưu (thuộc Nghệ An) Cấu tạo: 琼 (quỳnh) + 琉 (lưu)Hán Việtquỳnh lưuTừ loạidanhCấu tạo琼 + 琉 · quỳnh + lưu nghĩa thành phần: quỳnh + lưu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Quỳnh Lưu Từ liên quan Gần nghĩa琉球 · 琉璃 · 琼中 · 琼剧 · 琼山 · 琼崖 · 琼州 · 琼斯