瓜子玉 qua tử ngọc Hán Việt: qua tử ngọc Tổng quan NGỌC an-đê-xít Cấu tạo: 瓜 (qua) + 子 (tử) + 玉 (ngọc)Hán Việtqua tử ngọcTừ loạidanhCấu tạo瓜 + 子 + 玉 · qua + tử + ngọc nghĩa thành phần: qua + tử + ngọc Nghĩa ViệtCihui an-đê-xít。一種巨斑安山岩,是灰白色像瓜子一樣大的斜長石斑岩,散落在黝黑色緻密的安山岩基質中,產地為中國北京市門頭溝靈山一帶。Tần suất từ NGỌC an-đê-xít; an-đê-xít Từ liên quan Gần nghĩa瓜子脸 · 瓜子 · 瓜子仁 · 瓜子儿 · 瓜子壳 · 瓜子金 · 子玉