瓦利

wǎ lìngõa lợi

Hán Việt: ngõa lợi · Pinyin: wǎ lì

Tổng quan

Váli (con trai của Odin)

Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 利 (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Vali
  • Tần suất từ Váli (con trai của Odin)

Eng

  • Cihui Váli (son of Odin)
  • Tần suất từ Váli (son of Odin)

Từ liên quan

Gần nghĩa

利事 · 利于 · 利人 · 利他 · 利使 · 利兹 · 利刀 · 利刃