瓦爾特烏布利希
ngõa nhĩ đặc ô bố lợi hi
Hán Việt: ngõa nhĩ đặc ô bố lợi hi · Pinyin: wǎ ěr tè wū bù lì xī
Tổng quan
Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 爾 (nhĩ) + 特 (đặc) + 烏 (ô) + 布 (bố) + 利 (lợi) + 希 (hi)
Hán Việt: ngõa nhĩ đặc ô bố lợi hi · Pinyin: wǎ ěr tè wū bù lì xī
Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 爾 (nhĩ) + 特 (đặc) + 烏 (ô) + 布 (bố) + 利 (lợi) + 希 (hi)