瓦罐不離井口破

wǎ guàn bù lǐ jǐng kǒu pò ngõa quán bất li tỉnh khẩu phá

Hán Việt: ngõa quán bất li tỉnh khẩu phá · Pinyin: wǎ guàn bù lǐ jǐng kǒu pò

Tổng quan

Cấu tạo: (ngõa) + (quán) + (bất) + (li) + (tỉnh) + (khẩu) + (phá)