瓦西裡康定斯基
ngõa tây lí khang định tư cơ
Hán Việt: ngõa tây lí khang định tư cơ · Pinyin: wǎ xī lǐ kāng dìng sī jī
Tổng quan
Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 西 (tây) + 裡 (lí) + 康 (khang) + 定 (định) + 斯 (tư) + 基 (cơ)
Hán Việt: ngõa tây lí khang định tư cơ · Pinyin: wǎ xī lǐ kāng dìng sī jī
Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 西 (tây) + 裡 (lí) + 康 (khang) + 定 (định) + 斯 (tư) + 基 (cơ)