甃砌 trứu thế Hán Việt: trứu thế Tổng quan Cấu tạo: 甃 (trứu) + 砌 (thế)Hán Việttrứu thếCấu tạo甃 + 砌 · trứu + thế nghĩa thành phần: trứu + thế Từ liên quan Gần nghĩa砌体 · 砌合 · 砌块 · 砌墻 · 砌层 · 砌成 · 砌末 · 砌砖