甄综

zhēn zōngchân tống

Hán Việt: chân tống · Pinyin: zhēn zōng

Tổng quan

đánh giá và lựa chọn toàn diện

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.综合分析,鉴定品评。

Cấu tạo: 甄 (chân) + 綜 (tống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đánh giá toàn diện
  • Biên soạn 甄綜 hēnzōng v. choose

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.综合分析,鉴定品评。

Eng

  • Cihui to comprehensively appraise and select

Từ liên quan

Gần nghĩa

甄別 · 甄别 · 甄审 · 甄录 · 甄拔 · 甄汰 · 甄用 · 甄臘