甍宇 manh vũ Hán Việt: manh vũ Tổng quan Cấu tạo: 甍 (manh) + 宇 (vũ)Hán Việtmanh vũCấu tạo甍 + 宇 · manh + vũ nghĩa thành phần: manh + vũ Từ liên quan Gần nghĩa宇内 · 宇宙 · 宇文 · 宇航 · 宇宙人 · 宇宙光 · 宇宙号 · 宇宙塵