甑堕

zèng duòtắng đọa

Hán Việt: tắng đọa · Pinyin: zèng duò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.《后汉书.郭太传》"﹝孟敏﹞客居太原,荷甑堕地,不顾而去"◇以"甑堕"谓破败。

Cấu tạo: 甑 (tắng) + 墮 (đọa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.《后汉书.郭太传》"﹝孟敏﹞客居太原,荷甑堕地,不顾而去"◇以"甑堕"谓破败。

Từ liên quan

Gần nghĩa

堕入 · 堕楼 · 堕胎 · 堕落 · 堕马 · 墮在 · 墮地 · 墮根