甑塵 zèng chén·tắng trần Hán Việt: tắng trần · Pinyin: zèng chén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"甑尘釜鱼"。 Cấu tạo: 甑 (tắng) + 塵 (trần)Pinyinzèng chénHán Việttắng trầnCấu tạo甑 + 塵 · tắng + trần nghĩa thành phần: tắng + trần Từ liên quan Gần nghĩa塵世 · 塵事 · 塵俗 · 塵僕 · 塵剎 · 塵劫 · 塵勞 · 塵垢