甕菜

wèng càiúng thái

Hán Việt: úng thái · Pinyin: wèng cài

Tổng quan

biến thể của 蕹菜[wèng cài]

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即空心菜。

Cấu tạo: 甕 (úng) + 菜 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rau muống
  • Tần suất từ biến thể của 蕹菜[wèng cài]

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即空心菜。

Eng

  • Cihui variant of 蕹菜
  • Tần suất từ variant of 蕹菜[weng4 cai4]

Từ liên quan

Gần nghĩa

甕城 · 甕安 · 甕棺 · 甕形 · 菜農 · 菜刀 · 菜單 · 菜品