甘迺迪國際機場

gān nǎi dí guó jì jī chǎng cam nãi địch quốc tế ki tràng

Hán Việt: cam nãi địch quốc tế ki tràng · Pinyin: gān nǎi dí guó jì jī chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (cam) + (nãi) + (địch) + (quốc) + (tế) + (ki) + (tràng)