甚長基線干涉儀
thậm trường cơ tuyến kiền thiệp nghi
Hán Việt: thậm trường cơ tuyến kiền thiệp nghi · Pinyin: shén zhǎng jī xiàn gān shè yí
Tổng quan
Cấu tạo: 甚 (thậm) + 長 (trường) + 基 (cơ) + 線 (tuyến) + 干 (kiền) + 涉 (thiệp) + 儀 (nghi)