生产过程自动化
sanh sản quá trình tự động hóa
Hán Việt: sanh sản quá trình tự động hóa · Pinyin: shēng chǎn guò chéng zì dòng huà
Tổng quan
Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 過 (quá) + 程 (trình) + 自 (tự) + 動 (động) + 化 (hóa)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tự động hóa sản xuất
Đức
- Handedict Prozessautomatisierung