生产过程自动化

shēng chǎn guò chéng zì dòng huàsanh sản quá trình tự động hóa

Hán Việt: sanh sản quá trình tự động hóa · Pinyin: shēng chǎn guò chéng zì dòng huà

Tổng quan

Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 過 (quá) + 程 (trình) + 自 (tự) + 動 (động) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tự động hóa sản xuất

Đức

  • Handedict Prozessautomatisierung

Từ liên quan

Gần nghĩa

生产和效率信息 · 生产性语言知识 · 生产无证付状态 · 生产管理委员会 · 生产能力负荷率 · 生产设备维修工 · 生产资料私有制 · 生產力促进工具