生產力促进工具

sanh sản lực xúc tiến công cụ

Hán Việt: sanh sản lực xúc tiến công cụ

Tổng quan

Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 力 (lực) + 促 (xúc) + 進 (tiến) + 工 (công) + 具 (cụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui productivity tool

Từ liên quan

Gần nghĩa

生产无证付状态 · 生产能力负荷率 · 生产设备维修工 · 生产资料私有制 · 生产过程自动化 · 生产制造部门 · 生产技术措施 · 生产监视系统