生地經 sanh địa kinh Hán Việt: sanh địa kinh Tổng quan (經名)菩薩生地經之略名。☸ Cấu tạo: 生 (sanh) + 地 (địa) + 经 (kinh)Hán Việtsanh địa kinhCấu tạo生 + 地 + 经 · sanh + địa + kinh nghĩa thành phần: sanh + địa + kinh Nghĩa ViệtCihui (經名)菩薩生地經之略名。☸ Từ liên quan Gần nghĩa生地 · 生地狱 · 生地獄 · 生地黄 · 地經 · 地经 · 生地壁畫