生地獄

shēng dì yùsanh địa ngục

Hán Việt: sanh địa ngục · Pinyin: shēng dì yù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.活地狱。形容人间极苦的处所。

Cấu tạo: 生 (sanh) + 地 (địa) + 獄 (ngục)

Từ liên quan

Gần nghĩa

地狱的 · 地獄因 · 地獄有 · 地獄界 · 地獄趣 · 地獄道 · 生地經 · 地獄