生子當如孫仲謀
sanh tử đương như tôn trọng mưu
Hán Việt: sanh tử đương như tôn trọng mưu · Pinyin: shēng zǐ dāng rú sūn zhòng móu
Tổng quan
Cấu tạo: 生 (sanh) + 子 (tử) + 當 (đương) + 如 (như) + 孫 (tôn) + 仲 (trọng) + 謀 (mưu)