生存農業

shēng cún nóng yèsanh tồn nông nghiệp

Hán Việt: sanh tồn nông nghiệp · Pinyin: shēng cún nóng yè

Tổng quan

canh tác tự cung tự cấp

Cấu tạo: 生 (sanh) + 存 (tồn) + 農 (nông) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nông nghiệp tự cung tự cấp

Eng

  • Cihui subsistence farming; subsistence agriculture

Từ liên quan

Gần nghĩa

农业工人 · 農業機械 · 農業生技 · 農業革命 · 生存斗争 · 生存環境 · 生存空間 · 生存競爭