農業機械

nóng yè jī xiènông nghiệp ki giới

Hán Việt: nông nghiệp ki giới · Pinyin: nóng yè jī xiè

Tổng quan

máy móc nông nghiệp

Cấu tạo: 農 (nông) + 業 (nghiệp) + 機 (ki) + 械 (giới)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy móc nông nghiệp
  • Tần suất từ máy móc nông nghiệp
  • Biên soạn agricultural/farm machinery

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dead stock

Eng

  • JMdict agricultural machinery
  • JMdict farm machinery
  • Cihui agricultural machinery
  • Tần suất từ n. agricultural/farm machinery

Đức

  • Handedict Landmaschinen (S, Tech)

ja

  • JMdict 農業機械(のうぎょうきかい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

农业工人 · 農業生技 · 農業革命 · 机械似的 · 机械学的 · 机械学者 · 機械工人 · 機械工程