生成刺激剂

shēng chéng cì jī jìsanh thành thứ kích tề

Hán Việt: sanh thành thứ kích tề · Pinyin: shēng chéng cì jī jì

Tổng quan

Cấu tạo: 生 (sanh) + 成 (thành) + 刺 (thứ) + 激 (kích) + 劑 (tề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chất kích thích sinh trưởng

Đức

  • Handedict Wachstumsstimulator

Từ liên quan

Gần nghĩa

生成瘢痕 · 生成器官的 · 生成语义学 · 生成语言学 · 生成音位学 · 生成拷贝 · 生成语法 · 生成转换理论