生成拷贝

shēng chéng kǎo bèisanh thành khảo bối

Hán Việt: sanh thành khảo bối · Pinyin: shēng chéng kǎo bèi

Tổng quan

Cấu tạo: 生 (sanh) + 成 (thành) + 拷 (khảo) + 貝 (bối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bản sao thế hệ

Đức

  • Handedict Generationskopie

Từ liên quan

Gần nghĩa

生成瘢痕 · 生成树 · 生成物 · 生成的 · 拷贝技术 · 拷贝文件 · 拷贝过程 · 生成语法