生成音位学

sanh thành âm vị học

Hán Việt: sanh thành âm vị học

Tổng quan

Cấu tạo: 生 (sanh) + 成 (thành) + 音 (âm) + 位 (vị) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 âm vị học tạo sinh
  • Biên soạn 生成音位學 hēngchéng yīnwèixué n. <lg.> generative phonology

Eng

  • Cihui 生成音位學 hēngchéng yīnwèixué n. <lg.> generative phonology

Từ liên quan

Gần nghĩa

生成瘢痕 · 生成刺激剂 · 生成器官的 · 生成语义学 · 生成语言学 · 生成拷贝 · 生成语法 · 生成转换理论