生成树

shēng chéng shùsanh thành thụ

Hán Việt: sanh thành thụ · Pinyin: shēng chéng shù

Tổng quan

cây khung (trong lý thuyết đồ thị)

Cấu tạo: 生 (sanh) + 成 (thành) + 樹 (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cây bao trùm
  • Google Alex v6 cây khung
  • Tần suất từ cây khung (trong lý thuyết đồ thị)

Eng

  • Cihui spanning tree (in graph theory)
  • Tần suất từ spanning tree (in graph theory)

Từ liên quan

Gần nghĩa

生成物 · 生成的 · 生成 · 生成瘢痕 · 生成线 · 生成拷贝 · 生成语法 · 生成刺激剂