生日快樂

shēng rì kuài lèsanh nhật khoái nhạc

Hán Việt: sanh nhật khoái nhạc · Pinyin: shēng rì kuài lè

Tổng quan

Chúc mừng sinh nhật

Cấu tạo: 生 (sanh) + 日 (nhật) + 快 (khoái) + 樂 (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Chúc mừng sinh nhật
  • Biên soạn 生日快樂 hēngrìkuàilè f.e. happy birthday

Eng

  • Cihui Happy birthday

Đức

  • Handedict Happy birthday!

Từ liên quan

Gần nghĩa

快乐主义 · 快樂幸福 · 快乐论的 · 生日大會 · 生日禮物 · 生日賀卡 · 快乐主义的 · 快乐主义者