生活滿意度指數

shēng huó mǎn yì dù zhǐ shù sanh hoạt mãn ý độ chỉ sổ

Hán Việt: sanh hoạt mãn ý độ chỉ sổ · Pinyin: shēng huó mǎn yì dù zhǐ shù

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (hoạt) + 滿 (mãn) + (ý) + (độ) + (chỉ) + (sổ)